lưu truyền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Truyền lại cho đời sau: Hành động làm cho một giá trị, một câu chuyện, một tập tục, hay một vật phẩm nào đó được tiếp tục tồn tại và lưu giữ qua nhiều thế hệ, không bị mai một.
- Được lưu hành và kể lại qua thời gian: Thường dùng để chỉ những câu chuyện, kinh nghiệm, hoặc di sản văn hóa được phổ biến và gìn giữ trong cộng đồng qua một khoảng thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Những câu chuyện cổ tích được lưu truyền qua nhiều thế hệ. (Những câu chuyện cổ tích được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
- Phong tục đón Tết Nguyên Đán đã được lưu truyền hàng nghìn năm nay. (Phong tục đón Tết Nguyên Đán đã được truyền lại hàng nghìn năm nay.)
- Bài thuốc gia truyền này được lưu truyền trong dòng họ chúng tôi. (Bài thuốc gia truyền này được truyền lại trong dòng họ chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lưu truyền hậu thế": Truyền lại cho các thế hệ tương lai, nhấn mạnh tính lâu dài và ý nghĩa giáo dục, kế thừa.
- Những giá trị đạo đức tốt đẹp cần được lưu truyền hậu thế. (Những giá trị đạo đức tốt đẹp cần được truyền lại cho các thế hệ tương lai.)
"Lưu truyền trong dân gian": Được truyền miệng và gìn giữ trong đời sống của quần chúng nhân dân.
- Nhiều giai thoại về vị anh hùng đó vẫn còn được lưu truyền trong dân gian. (Nhiều giai thoại về vị anh hùng đó vẫn còn được truyền lại trong dân gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Lưu truyền (động từ): Từ chính cần giải thích.
Lưu truyền (danh từ, ít dùng): Sự lưu truyền.
- Sự lưu truyền của những câu ca dao thể hiện đời sống tinh thần phong phú. (Việc truyền lại của những câu ca dao thể hiện đời sống tinh thần phong phú.)
Lưu hành (động từ): Được phổ biến, sử dụng rộng rãi trong một thời gian và không gian nhất định (thường dùng cho văn bản, tiền tệ, thông tin). Khác với "lưu truyền" ở phạm vi thời gian ngắn hơn và ít nhấn mạnh yếu tố "truyền đời".
- Tờ tiền cũ này đã ngừng lưu hành. (Tờ tiền cũ này đã ngừng được phổ biến sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Truyền lại: Hành động chuyển giao một thứ gì đó (vật chất hoặc tinh thần) cho người khác hoặc thế hệ sau.
- Lưu giữ: Giữ gìn, bảo tồn để không bị mất mát, nhưng chưa nhất thiết bao hàm nghĩa "truyền đi".
- Kế thừa: Tiếp nhận và phát huy những giá trị, di sản từ thế hệ trước (thường dùng ở góc độ người nhận).
Các cụm từ liên quan
Lưu truyền muôn đời: Được truyền lại mãi mãi, không bao giờ dứt.
- Tinh thần yêu nước là một giá trị lưu truyền muôn đời. (Tinh thần yêu nước là một giá trị được truyền lại mãi mãi.)
Được lưu truyền rộng rãi: Được nhiều người biết đến và truyền tai nhau.
- Câu chuyện về lòng nhân ái của bà ấy được lưu truyền rộng rãi trong làng. (Câu chuyện về lòng nhân ái của bà ấy được truyền lại rộng rãi trong làng.)
Thành ngữ liên quan
- "Truyền miệng" (truyền khẩu): Cách thức lưu truyền thông tin, câu chuyện bằng lời nói trực tiếp từ người này sang người khác, thường không thông qua văn bản.
- Nhiều kinh nghiệm dân gian được lưu truyền chủ yếu bằng hình thức truyền miệng. (Nhiều kinh nghiệm dân gian được truyền lại chủ yếu bằng hình thức nói trực tiếp.)
- Truyền lại về sau.